genus prenanthes
A botanist carefully examines a specimen of the genus Prenanthes in the field.
Danh từ: genus prenanthes (chi Prenanthes) là một danh từ khoa học trong sinh vật học, dùng để chỉ một chi thực vật gồm các loài cây thân thảo lâu năm, có nguồn gốc từ Bắc Mỹ và châu Á. Đặc điểm nhận dạng của chi này là lá xẻ thùy lông chim (pinnatisect), cụm hoa nhỏ, rủ xuống, có màu từ vàng nhạt đến tím. Một số loài trước đây được xếp vào chi genus prenanthes nay thường được đặt trong chi Nabalus.
- (Genus prenanthes is a genus of flowering plants in the Asteraceae family.)
- (Species in genus prenanthes often grow in mountainous areas or open forests.)
Trong phân loại học: genus prenanthes được sử dụng để chỉ một đơn vị phân loại ở cấp chi, thường được viết nghiêng hoặc gạch chân trong văn bản khoa học.
- Việc phân loại lại genus prenanthes đã gây tranh cãi giữa các nhà thực vật học. (The reclassification of genus prenanthes has caused debate among botanists.)
Trong nghiên cứu dược liệu: Một số loài thuộc genus prenanthes được nghiên cứu về đặc tính kháng viêm.
- Chiết xuất từ genus prenanthes cho thấy hoạt tính chống oxy hóa. (Extracts from genus prenanthes show antioxidant activity.)
Prenanthes (danh từ): tên rút gọn của chi, thường dùng trong các tài liệu không chuyên.
- Prenanthes là một chi nhỏ trong họ Cúc. (Prenanthes is a small genus in the Asteraceae family.)
Nabalus (danh từ): một chi thực vật có liên quan, nơi nhiều loài trước đây thuộc genus prenanthes được chuyển sang.
- Nabalus altissimus từng được xếp vào genus prenanthes. (Nabalus altissimus was once placed in genus prenanthes.)
Chi Prenanthes: cách dịch thuật ngữ phổ biến trong tiếng Việt.
- Chi Prenanthes có khoảng 20 loài. (The genus Prenanthes has about 20 species.)
Chi rễ đắng: tên gọi dân gian của một số loài trong chi do vị đắng của rễ.
- Một số loài thuộc chi rễ đắng được dùng trong y học cổ truyền. (Some species of the bitter root genus are used in traditional medicine.)
Không có cụm động từ (phrasal verbs) liên quan trực tiếp đến genus prenanthes vì đây là thuật ngữ khoa học chuyên ngành.
Không có thành ngữ liên quan đến genus prenanthes trong ngôn ngữ thông dụng.